Từ vựng tiếng Trung
lóng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: mông lung 朦朧,曚曨,朦胧)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胧 = 月(Nguyệt, biểu nghĩa: ánh trăng) + 龙/龍 (Long, biểu âm: âm lóng). Chữ hình thanh. Lưu ý: bộ 月 ở đây là trăng thật, không phải 肉 (thịt) — Wiktionary ghi rõ điều này. Dùng trong 朦胧 (mờ mịt ánh trăng).

Hán-Việt: lung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lung": 月 (trăng) + 龙 (rồng — âm lung) — ánh trăng mờ ảo như rồng ẩn trong sương, đó là cảm giác 朦胧.

Gương Hán-Việt

lung trong 'mông lung' (朦胧 — mờ mịt, huyền ảo)

Mở khoá kiến thức

Biết 胧 (lung) mở khoá: 朦胧 (mông lung — mờ ảo), 朦胧诗 (thơ朦胧派).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胧 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 月 (nguyệt, biểu nghĩa — ánh trăng) + 龍 (long, biểu âm). Wiktionary xác nhận: khác với hầu hết chữ có bộ 月 bên trái (thường là biến thể của 肉), chữ 胧 dùng 月 thật chỉ trăng. 朦朧 nguyên chỉ ánh trăng mờ ảo, sau mở rộng sang mọi trạng thái mờ nhạt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 月色朦胧,十分美丽。Yuèsè ménglóng, shífēn měilì. thanh 4

    Ánh trăng mờ ảo, rất đẹp.

  • 他朦胧中听到了一声响。Tā ménglóng zhōng tīng dào le yī shēng xiǎng. thanh 1

    Trong trạng thái mơ màng, anh ấy nghe thấy một tiếng động.

  • 清晨的山谷朦胧一片。Qīngchén de shāngǔ ménglóng yīpiàn. thanh 1

    Thung lũng buổi sáng sớm mờ mịt một màu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm lóng, là thành phần biểu âm của 胧

  • đồng âm lóng, HV 'lung' — cái lồng, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.