Từ vựng tiếng Trung
lóng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: linh lung 玲瓏,玲珑)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

珑 là chữ giản thể của 瓏, thuộc bộ 王/玉 (ngọc). Anchor cho biết đây là dạng giản của 瓏 (f=龍→龙). Bộ ngọc chỉ đây là loại đá quý. Chưa có dữ liệu cấu trúc chi tiết.

Hán-Việt: lung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lung": ngọc (王/玉) như tiếng chuông trong suốt — 珑 trong 玲珑 gợi vẻ đẹp tinh tế như ngọc.

Gương Hán-Việt

lung trong 玲珑 (linh lung — tinh xảo, khéo léo, xinh đẹp)

Mở khoá kiến thức

Biết 珑 mở khoá tính từ đẹp 玲珑 thường dùng khi tả vật tinh xảo hoặc người khéo léo duyên dáng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 珑 là dạng giản thể của 瓏: bộ 王/玉 (ngọc) biểu nghĩa, còn 龍/龙 biểu âm. Chỉ dùng trong tổ hợp 玲珑 (linh lung) — nghĩa là tinh xảo, khéo léo, xinh xắn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个玉雕玲珑剔透,十分精美。Zhège yù diāo línglóng tītòu, shífēn jīngměi. thanh 4

    Tác phẩm điêu khắc ngọc này tinh xảo trong suốt, rất đẹp.

  • 她心思玲珑,善解人意。Tā xīnsī línglóng, shàn jiě rén yì. thanh 1

    Cô ấy tâm tư tinh tế, khéo hiểu ý người.

  • 小巧玲珑的工艺品很受欢迎。Xiǎoqiǎo línglóng de gōngyìpǐn hěn shòu huānyíng. thanh 3

    Đồ thủ công nhỏ nhắn tinh xảo rất được ưa chuộng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là chữ đứng trước trong 玲珑, luôn đi cùng nhau

  • là phần biểu âm (dạng giản) của 珑, cùng âm lóng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.