Từ vựng tiếng Trung
nóng

Nghĩa tiếng Việt

dày, đặc, đậm (màu) (ý nhấn mạnh, trái với đạm)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

浓 là dạng giản thể của 濃 — hình thanh: 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: chất lỏng/nồng độ) + 农 (Nông, biểu âm). Nồng độ cao trong chất lỏng, gốc nghĩa 'đậm, đặc'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /nóng/dày, đặc

Hán-Việt: nồng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nồng": 氵 (nước) + 农 (Nông) — nước có nồng độ cao, đúng nghĩa 'đậm, đặc, nồng' trong 浓厚 (đậm đặc), 浓郁 (nồng đậm), 浓缩 (cô đặc).

Gương Hán-Việt

'nồng' trong 'nồng đậm', 'nồng nàn' — gần y nghĩa trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Nắm 浓 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 浓, 浓厚, 浓缩, 浓郁, 浓重.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

浓 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 浓 là giản thể của 濃 — hình thanh: 水/氵 (nước, biểu nghĩa) + 農/农 (Nông, biểu âm). Nghĩa gốc 'đậm đặc, nồng độ cao' (về chất lỏng, mùi, không khí). Mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'đậm đà, sâu sắc' trong 浓厚, 浓郁.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 咖啡太浓了。kā fēi tài nóng le. thanh 1

    Cà phê đậm quá.

  • 她对历史有浓厚的兴趣。tā duì lì shǐ yǒu nóng hòu de xìng qù. thanh 1

    Cô ấy có hứng thú sâu đậm với lịch sử.

  • 花的香味很浓郁。huā de xiāng wèi hěn nóng yù. thanh 1

    Mùi hoa rất nồng đậm.

  • 这是浓缩果汁。zhè shì nóng suō guǒ zhī. thanh 4

    Đây là nước trái cây cô đặc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 浓; tự dạng phần phải giống hệt

  • có 农 làm bên phải, đồng âm nóng, dễ nhầm tự dạng

  • có 农 làm bên phải, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.