Nghĩa tiếng Việt
mủ (ở vết thương)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
脓 là chữ giản thể của 膿. Theo hình dạng gồm 月/肉(nhục, thịt/cơ thể) biểu nghĩa + 农(nông) biểu âm, là chữ hình thanh chỉ chất dịch mủ sinh ra từ vết thương nhiễm trùng.
Hán-Việt: nùng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nùng": thịt (月) nùng nặng mưng mủ — nùng là mủ vết thương, vết thương có mủ.
Gương Hán-Việt
nùng — trong "nùng thủy" (脓水, nước mủ), "hóa nùng" (化脓, hóa mủ)
Mở khoá kiến thức
Biết 脓 mở khoá: 化脓 (hóa mủ, có mủ), 脓肿 (áp xe mủ), 脓水 (nước mủ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 脓 (giản thể của 膿) nhưng không có cấu trúc hình thành chi tiết. Theo hình dạng, bộ 月/肉 (thịt/cơ thể) biểu nghĩa + 农 biểu âm, là hình thanh. Nghĩa: mủ, dịch mủ sinh ra từ vết thương nhiễm trùng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 伤口化脓了,需要消毒。
Vết thương bị mưng mủ, cần khử trùng.
- 脓肿需要及时处理。
Áp xe cần được xử lý kịp thời.
- 医生清除了伤口里的脓。
Bác sĩ đã làm sạch mủ trong vết thương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.