Từ vựng tiếng Trung
nóng

Nghĩa tiếng Việt

(từ khiếm xưng của phụ nữ)

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

侬 = 亻 (bộ nhân, biểu nghĩa: người) + 农 (Nông, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng giản thể của 儂. Nghĩa: tôi, ta (ngôi thứ nhất trong tiếng Ngô/Thượng Hải).

Hán-Việt: nông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nông": người (亻) nông dân (农/nông) — "nông" là cách người Thượng Hải nói "tôi".

Gương Hán-Việt

"Nông" trong từ Hán-Việt: 侬 dùng trong thơ cổ và văn học Thượng Hải chỉ "ta, tôi".

Mở khoá kiến thức

Biết 侬 (nông) nhận ra đại từ ngôi thứ nhất trong tiếng Ngô và thơ ca Nam Triều.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

侬 là dạng giản thể của 儂, ghép 亻 (người — biểu nghĩa) với 農/农 (nông — biểu âm). Dùng làm đại từ ngôi thứ nhất hoặc thứ hai trong tiếng Ngô (Thượng Hải, Tô Châu). Chữ tạo muộn; không thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 侬家住在上海。nóng jiā zhù zài Shànghǎi. thanh 2

    Nhà tôi ở Thượng Hải (phương ngữ Ngô).

  • 问侬何所之?wèn nóng hé suǒ zhī? thanh 4

    Hỏi ta đi đâu đây? (thơ cổ)

  • 侬今葬花人笑痴。nóng jīn zàng huā rén xiào chī. thanh 2

    Ta nay chôn hoa người cười khờ. (Hồng Lâu Mộng)

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 侬 chứa 农, đồng âm Hán-Việt nông

  • đồng âm nóng, nghĩa khác (đậm đặc)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.