Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ trừu tượng như 兴趣, 气氛, 色彩
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nùng hậu
Từng chữ
- 浓nùngdày, đặc, đậm (màu) (ý nhấn mạnh, trái với đạm)
- 厚hậudày dặn; chiều dày; hậu hĩnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他对中国文化有浓厚的兴趣。
Anh ấy có hứng thú nồng nhiệt với văn hóa Trung Quốc.
- 过年的时候,这里的节日气氛很浓厚。
Vào dịp Tết, không khí lễ hội ở đây rất đậm đà.
- 这两个国家有着浓厚的友谊。
Hai quốc gia này có một tình hữu nghị sâu sắc.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.