Từ vựng tiếng Trung
qióng

Nghĩa tiếng Việt

ngọc quỳnh; hoa quỳnh

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

琼 = 王/玉 (Vương/Ngọc, biểu nghĩa: đá quý) + 京 (Kinh, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi đây là dạng rút gọn (corrupt) từ 琁. Bộ 玉 xác định liên quan đến ngọc quý.

Hán-Việt: quỳnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quỳnh": ngọc 王quỳnh — đẹp như hoa quỳnh nở đêm, quý hiếm như ngọc quỳnh đỏ hồng.

Gương Hán-Việt

quỳnh hoa (瓊花 — hoa quỳnh), Hải Nam (琼州 — đảo Hải Nam)

Mở khoá kiến thức

Biết 琼 mở khoá: 琼脂 (quỳnh chi — thạch agar), 琼州 (Quỳnh Châu — Hải Nam), và tên riêng thanh tao.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 琼 bị biến dạng từ 琁 (theo 简化字源 1999). Đây là giản thể của 瓊. Nghĩa: ngọc quỳnh — loại ngọc đẹp màu đỏ hồng; cũng dùng trong địa danh 琼州 (đảo Hải Nam). Hán-Việt: 'quỳnh'. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 琼州海峡连接着海南岛与大陆。Qióngzhōu hǎixiá liánjiē zhe Hǎinán dǎo yǔ dàlù. thanh 2

    Eo biển Quỳnh Châu nối liền đảo Hải Nam với đất liền.

  • 她的名字叫琼华,意思是美玉之花。Tā de míngzì jiào Qiónghuá, yìsi shì měi yù zhī huā. thanh 1

    Tên cô ấy là Quỳnh Hoa, có nghĩa là hoa của ngọc đẹp.

  • 琼脂是制作培养基的重要原料。Qióngzhī shì zhìzuò péiyǎng jī de zhòngyào yuánliào. thanh 2

    Agar-agar là nguyên liệu quan trọng để làm môi trường nuôi cấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qióng, 穷 nghĩa là nghèo

  • cùng âm qióng, 穹 là vòm trời

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.