Nghĩa tiếng Việt
con châu chấu; con sâu lúa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蛩 chưa có dữ liệu cấu tạo trong CHISE. Chữ thuộc bộ 虫 (trùng, sâu bọ). Hình dạng có thể gồm bộ 虫 và phần âm, nhưng chưa có phân tích học thuật xác nhận. Chữ mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh văn ngôn.
Hán-Việt: cùng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cùng": con sâu (虫) hót cùng đêm lạnh — 蛩 là tiếng dế mèn đêm thu buồn bã trong thơ cổ.
Gương Hán-Việt
cùng trong 寒蛩 (hàn cùng — dế mùa lạnh), 秋蛩 (thu cùng — dế mùa thu), 吟蛩 (ngâm cùng — dế ngâm nga)
Mở khoá kiến thức
Biết 蛩 nhận ra hình ảnh thơ: tiếng dế đêm thu là ẩn dụ cho nỗi cô đơn và tao nhã trong thơ Đường Tống.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 蛩 mang hai âm đọc: qióng (dế mèn, châu chấu; tên sinh vật huyền thoại 蛩蛩) và gǒng (rết — nghĩa đã lỗi thời). Tiểu triện và lục thư thông đều có hình ảnh. Chưa có phân tích glyph origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 秋夜寒蛩声声,令人思乡。
Đêm thu tiếng dế mèn lạnh liên tục, khiến người nhớ quê.
- 诗人静听蛩鸣,感怀岁月。
Thi nhân lặng nghe tiếng dế, cảm hoài năm tháng.
- 吟蛩伴着月色,营造幽静氛围。
Tiếng dế ngâm nga cùng ánh trăng tạo nên không gian tĩnh lặng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.