Từ vựng tiếng Trung
qióng

Nghĩa tiếng Việt

Cùng Lai (tên núi, ở tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc)

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邛 không có dữ liệu anchor thành phần chi tiết. Chữ thuộc bộ 邑 (ấp, địa danh), chỉ tên đất ở Tứ Xuyên. Anchor có dạng kim văn, triện văn và lục thư thông.

Hán-Việt: cùng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cùng": 邛 là địa danh cổ ở Tứ Xuyên, nơi có núi Cùng Lai và đường tơ lụa cổ đại.

Gương Hán-Việt

邛 gặp trong địa danh lịch sử: 邛崃 (Cùng Lai) — thành phố ở Tứ Xuyên; 邛都 (Cùng Đô) — thành cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 邛 giúp đọc lịch sử Con đường Tơ lụa và địa lý cổ đại Tứ Xuyên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邛 bronze 1
Kim văn
邛 seal 1
Tiểu triện
邛 liushutong 1
Lục thư thông

邛 (cùng) là chữ địa danh, thuộc bộ 邑 (ấp). Nghĩa gốc là tên vùng đất hoặc núi Cùng Lai ở tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc. Wiktionary chỉ có {{Han etym}} không chi tiết. Có dạng kim văn và triện văn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 邛崃是四川的一座古城。Qiónglái shì Sìchuān de yī zuò gǔ chéng. thanh 2

    Cùng Lai là một thành phố cổ ở Tứ Xuyên.

  • 邛都是古代西南地区的重要城市。Qióng dū shì gǔdài xīnán dìqū de zhòng yào chéngshì. thanh 2

    Cùng Đô là thành phố quan trọng ở vùng Tây Nam Trung Quốc thời cổ đại.

  • 历史上邛竹杖是著名的特产。Lìshǐ shàng qióng zhú zhàng shì zhùmíng de tèchǎn. thanh 4

    Trong lịch sử, gậy tre Cùng là đặc sản nổi tiếng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qióng, nghĩa là nghèo, cùng cực — rất phổ biến

  • cùng âm qióng, nghĩa là ngọc quý, tên đảo Hải Nam

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.