Từ vựng tiếng Trung
qióng

Nghĩa tiếng Việt

mắt nhìn kinh sợ

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

睘 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 袁 (Viên, biểu âm; thường được viết tắt); chữ hình thanh. Bộ 目 xác định nghĩa liên quan đến mắt, 袁 cung cấp âm đọc.

Hán-Việt: quỳnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quỳnh": bộ 目 (mắt) + 袁 (viên, biểu âm) — 睘 là đôi mắt mở to tròn xoe vì kinh sợ hoặc ngạc nhiên, như hình tròn của chữ 袁.

Gương Hán-Việt

quỳnh — không dùng độc lập trong từ Hán-Việt; hiếm gặp ngoài văn học cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 睘 giúp đọc mô tả ánh mắt kinh sợ, trố mắt trong thơ văn cổ Hán và kim văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

睘 bronze 1
Kim văn
睘 silk 1
Bạch thư

Wiktionary ghi: {{Han compound|目|袁|c1=s|c2=p|t1=eye|ls=psc}}; 袁 thường được viết tắt. Chữ hình thanh: 目 (mục) biểu nghĩa 'mắt', 袁 (viên) biểu âm. Nghĩa: mắt tròn trố nhìn kinh sợ; đăm đăm nhìn. Có ảnh Kim văn và Bạch thư từ wikimedia — chữ này có từ rất sớm. Đọc qióng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 睘目而视,不敢出声。Qióng mù ér shì, bù gǎn chū shēng. thanh 2

    睘 trố mắt nhìn, không dám lên tiếng.

  • 睘为形声字,目为义符,袁为声符。Qióng wéi xíngshēng zì, mù wéi yìfú, yuán wéi shēngfú. thanh 2

    睘 là chữ hình thanh, 目 là bộ nghĩa, 袁 là bộ âm.

  • 古金文中已见睘字,历史悠久。Gǔ jīnwén zhōng yǐ jiàn qióng zì, lìshǐ yōujiǔ. thanh 3

    Chữ 睘 đã thấy trong kim văn cổ, lịch sử lâu đời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 目, cũng mô tả ánh mắt sợ hãi

  • cùng bộ 目, chỉ mắt nói chung

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.