Nghĩa tiếng Việt
thấy mà giật mình, ngơ ngác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瞿 la chu hinh thanh: 䀠 (hai mat, bieu am) + 隹 (chuy, chim — bieu nghia). Hinh anh doi mat to tron nhin nhu chim bi giat minh.
Hán-Việt: cu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cu": doi mat (䀠) tron tung nhu con chim (隹) giat minh — 瞿然 la dang ve so hai, ngo ngac.
Gương Hán-Việt
Cu trong ho Cu (瞿 — ho nguoi Trung Quoc), 瞿塘峡 (Cu Duong Hiep)
Mở khoá kiến thức
Biet 瞿 mo khoa: 瞿然 (kinh hai), 瞿塘峡 (Cu Duong Hiep — mot trong ba hem nui Tam Hiep).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
瞿 gom 䀠 (hai mat) lam bieu am va 隹 (chim duoi ngan) lam bieu nghia. Nghia goc: kinh hai, sung sot — nhu chim giat minh mo to mat. Cung dung lam ho nguoi va ten binh khi co.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他瞿然一惊,转过身来。
Anh ay giat minh kinh ngac, quay nguoi lai.
- 瞿塘峡是三峡之一。
Cu Duong Hiep la mot trong ba hem nui Tam Hiep.
- 瞿秋白是著名的革命家。
Cu Thu Bach la nha cach mang noi tieng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.