Từ vựng tiếng Trung
lóng窿

Nghĩa tiếng Việt

lõm, trũng; cái hố

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窿 là chữ hình thanh (psc): 穴 (huyệt, biểu nghĩa: hang hố) + 隆 (long, biểu âm). Nghĩa: hầm mỏ, hố trũng; dùng trong 窟窿 (lỗ thủng, nợ nần).

Hán-Việt: long

Mẹo nhớ

Hán-Việt "long" (hầm hố, lỗ thủng): hang hố (穴) + long (隆) — hầm sâu to tướng; trong 窟窿 chỉ cái lỗ hay nợ nần.

Gương Hán-Việt

long trong '窟窿' (quật long — lỗ thủng, nợ chưa trả), thường dùng trong khẩu ngữ.

Mở khoá kiến thức

Biết 窿 mở khoá 窟窿 (quật long — lỗ thủng; khẩu ngữ: nợ tiền, thâm hụt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 窿 là chữ hình thanh: 穴 (hang, hố) biểu nghĩa, 隆 biểu âm. Nghĩa: hầm mỏ, hố đào; chủ yếu dùng trong từ kép 窟窿 (lỗ thủng, nợ nần, thâm hụt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 墙上有个大窟窿。qiáng shàng yǒu gè dà kū long. thanh 2

    Trên tường có một cái lỗ to.

  • 他欠了一屁股窟窿。tā qiàn le yī pì gu kū long. thanh 1

    Anh ấy mắc đầy nợ.

  • 矿工在地下挖了很深的矿窿。kuàng gōng zài dì xià wā le hěn shēn de kuàng lóng. thanh 4

    Thợ mỏ đào hầm rất sâu dưới lòng đất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 窿 lấy 隆 làm bộ âm, 隆 nghĩa 'to lớn, thịnh vượng'

  • cùng bộ 穴, 穹 nghĩa 'bầu trời vòm, vòm hang'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.