Từ vựng tiếng Trung
lòu

Nghĩa tiếng Việt

rò rỉ, dột

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

漏 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 屚 (biểu nghĩa kiêm biểu âm: nước mưa rò qua mái nhà — 尸/mái + 雨/mưa); chữ hội ý có yếu tố hình thanh. Hình ảnh nước mưa thấm dột qua mái nhà — gốc nghĩa 'rò rỉ, dột'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /lòu/rò rỉ, để lộ

Hán-Việt: lậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lậu": 氵 (nước) + 屚 (mưa rò qua mái) — nước mưa thấm dột, đúng nghĩa 'rò, dột, để lộ' trong 漏洞 (lỗ hổng), 走漏 (tiết lộ), 泄漏 (rò rỉ thông tin).

Gương Hán-Việt

'lậu' trong 'tiết lậu', 'lậu thông tin'

Mở khoá kiến thức

Nắm 漏 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 漏, 走漏, 漏洞, 泄漏.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

漏 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 漏 là hội ý (kiêm hình thanh — ls=ic, ls2=psc): 水/氵 (nước, biểu nghĩa) + 屚 (vốn là 尸/mái nhà + 雨/mưa — 'rò mưa'). Nghĩa gốc 'rò rỉ, dột, để lộ', mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'tiết lộ' (走漏, 泄漏) và 'lỗ hổng' (漏洞).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 屋顶漏雨了。wū dǐng lòu yǔ le. thanh 1

    Mái nhà bị dột rồi.

  • 这个计划有漏洞。zhè gè jì huà yǒu lòu dòng. thanh 4

    Kế hoạch này có lỗ hổng.

  • 消息走漏了。xiāo xi zǒu lòu le. thanh 1

    Tin tức đã bị lộ ra.

  • 小心,水管漏水。xiǎo xīn, shuǐ guǎn lòu shuǐ. thanh 3

    Cẩn thận, ống nước bị rò.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm lòu/lòu, đồng Hán-Việt 'lậu' (xấu), dễ nhầm nghĩa

  • đồng âm gần (lóu), dễ nhầm khi nghe

  • đồng nghĩa 'để lộ', dễ nhầm khi dùng từ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.