Nghĩa tiếng Việt
rò rỉ, dột
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
漏 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 屚 (biểu nghĩa kiêm biểu âm: nước mưa rò qua mái nhà — 尸/mái + 雨/mưa); chữ hội ý có yếu tố hình thanh. Hình ảnh nước mưa thấm dột qua mái nhà — gốc nghĩa 'rò rỉ, dột'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lòu/rò rỉ, để lộ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lậu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lậu": 氵 (nước) + 屚 (mưa rò qua mái) — nước mưa thấm dột, đúng nghĩa 'rò, dột, để lộ' trong 漏洞 (lỗ hổng), 走漏 (tiết lộ), 泄漏 (rò rỉ thông tin).
Gương Hán-Việt
'lậu' trong 'tiết lậu', 'lậu thông tin'
Mở khoá kiến thức
Nắm 漏 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 漏, 走漏, 漏洞, 泄漏.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 漏 là hội ý (kiêm hình thanh — ls=ic, ls2=psc): 水/氵 (nước, biểu nghĩa) + 屚 (vốn là 尸/mái nhà + 雨/mưa — 'rò mưa'). Nghĩa gốc 'rò rỉ, dột, để lộ', mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'tiết lộ' (走漏, 泄漏) và 'lỗ hổng' (漏洞).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 屋顶漏雨了。
Mái nhà bị dột rồi.
- 这个计划有漏洞。
Kế hoạch này có lỗ hổng.
- 消息走漏了。
Tin tức đã bị lộ ra.
- 小心,水管漏水。
Cẩn thận, ống nước bị rò.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.