Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
guǎ

Nghĩa tiếng Việt

ít; suông, nhạt nhẽo; goá chồng, quả phụ

Âm Hán Việt

quả

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 寡 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

寡 là chữ hội ý: trong kim văn thời Tây Chu, chữ gốc gồm 宀 (mái nhà) + 頁 (đầu người) — một người một mình trong căn nhà. Sau đó thêm nét trang trí quanh 頁, dẫn đến dạng hiện tại với 分 ở dưới. Không phải hình thanh mà là hội ý thực sự.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ để chỉ sự ít ỏi, đơn độc hoặc làm danh từ chỉ người phụ nữ góa chồng.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quả": 宀 (mái nhà) với một cái đầu 頁 bên trong — người đàn bà quả phụ ở một mình trong căn nhà trống.

Gương Hán-Việt

quả phụ (góa phụ), quả nhân (người cô đơn — vua tự xưng)

Mở khoá kiến thức

Biết 寡 mở khoá: quả phụ (寡妇 — góa phụ), cô quả (孤寡 — cô đơn), quả văn (寡闻 — ít nghe biết).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Trong kim văn thời Tây Chu, 寡 ban đầu gồm 宀 (mái nhà) + 頁 (đầu người) — chỉ cảnh một người đơn độc trong nhà. Về sau nét trang trí được thêm quanh 頁 trong kim văn thời Chiến Quốc. Wiktionary xác nhận đây là hội ý (ls=ic): 'only one person in the house; alone'. Nghĩa gốc là ít, thiếu, cô đơn; mở rộng sang nghĩa góa phụ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她年轻时就成了寡妇。tā niánqīng shí jiù chéng le guǎfù. thanh 1

    Cô ấy trở thành góa phụ khi còn trẻ.

  • 寡不敌众,只好撤退。guǎ bù dí zhòng, zhǐhǎo chètuì. thanh 3

    Ít không thắng nhiều, đành phải rút lui.

  • 他孤陋寡闻,不知道这件事。tā gūlòu guǎwén, bù zhīdào zhè jiàn shì. thanh 1

    Anh ta thiếu hiểu biết, không biết chuyện này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa cô đơn, cô quả; dễ nhầm trong thành ngữ 孤寡

  • cùng âm Hán-Việt 'quả', khác nghĩa và cấu tạo

  • cùng nghĩa ít, thưa thớt; dùng trong 寥寥无几

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.