Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thoi vàng, thoi bạc; mỡ tra vào xe

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锞 = 金 (Kim, biểu nghĩa: vàng/kim loại) + 果 (Quả, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 金 cho thấy liên quan đến kim loại quý, 果 cho âm kè/guǒ. Nghĩa là thoi vàng hoặc thoi bạc nhỏ, đơn vị tiền tệ cổ.

Hán-Việt: khỏa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khỏa" (thoi vàng): 金 (vàng) + 果 (âm) — miếng vàng/bạc đúc thành hình thoi như trái cây, dùng làm tiền tệ cổ đại.

Gương Hán-Việt

khỏa trong "kim khỏa" — thoi vàng, miếng vàng đúc

Mở khoá kiến thức

Biết 锞 giúp đọc hiểu các văn bản về tiền tệ cổ Trung Hoa, đặc biệt trong văn học đời Minh-Thanh như Hồng Lâu Mộng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 锞 (dạng giản của 錁) = 金 (vàng/kim loại, biểu nghĩa) + 果 (biểu âm). Chữ hình thanh chỉ thoi vàng hoặc thoi bạc nhỏ — đơn vị tiền tệ dạng thỏi trong lịch sử Trung Hoa. Tìm thấy trong từ điển Tập Vận thời Tống (1037 AD). Chữ có hai âm đọc: kè (thỏi vàng) và guǒ (hũ mỡ tra vào xe).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她收到了一个金锞子作为礼物。Tā shōudào le yī gè jīn kèzi zuòwéi lǐwù. thanh 1

    Cô ấy nhận được một thoi vàng nhỏ làm quà.

  • 古代商人用锞子进行交易。Gǔdài shāngrén yòng kèzi jìnxíng jiāoyì. thanh 3

    Thương nhân cổ đại dùng thoi vàng để giao dịch.

  • 锞子是古代流通的金银货币单位。Kèzi shì gǔdài liútōng de jīnyín huòbì dānwèi. thanh 4

    Thoi vàng/bạc là đơn vị tiền tệ lưu thông thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể của 锞, cùng nghĩa

  • cùng âm kē, 颗 là hạt/viên/cái (đơn vị), dễ nhầm khi đếm đồ vật

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.