Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ chỉ người làm việc trái đạo lý sẽ bị cô lập
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thất đạo quả trợ
Từng chữ
- 失thấtlỡ, sai lầm; mất
- 道đạođường, tia; đạo; nói
- 寡quảít; suông, nhạt nhẽo; goá chồng, quả phụ
- 助trợtrợ giúp
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 失道寡助,他最终众叛亲离。
Phi nghĩa thì ít người giúp, cuối cùng anh ta bị mọi người xa lánh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.