Từ vựng tiếng Trung
yī*dào

Nghĩa tiếng Việt

nhất đạo — đi cùng, làm cùng; hành động chung với người khác

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (đi)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

一道 là dạng văn nói/văn viết nhẹ hơn 一起. Hai từ này gần đồng nghĩa, nhưng 一道 có chút sắc thái cổ điển và thân mật hơn trong một số phương ngữ. Dùng được thay thế nhau trong hầu hết ngữ cảnh.

Câu ví dụ

  • 我们一道去爬山吧。Wǒmen yīdào qù páshān ba. thanh 3

    Chúng ta cùng nhau đi leo núi nhé.

  • 他们一道完成了这个项目。Tāmen yīdào wánchéngle zhège xiàngmù. thanh 1

    Họ đã cùng nhau hoàn thành dự án này.

  • 一道来,一道走。Yīdào lái, yīdào zǒu. thanh 1

    Cùng đến, cùng đi.

  • 请你一道参加我们的会议。Qǐng nǐ yīdào cānjiā wǒmen de huìyì. thanh 3

    Mời bạn cùng tham gia cuộc họp của chúng tôi.

Kết hợp thường gặp

  • 一道去yīdào qù thanh 1

    cùng nhau đi

  • 一道做yīdào zuò thanh 1

    cùng nhau làm

  • 一道吃饭yīdào chīfàn thanh 1

    cùng nhau ăn cơm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.