Từ vựng tiếng Trung
yī*dào一
道
Nghĩa tiếng Việt
cùng nhau
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
道
Bộ: 辶 (đi)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '一道' bao gồm hai phần: '一' có nghĩa là số một, và '道' có nghĩa là đường. '道' có bộ '辶' chỉ sự di chuyển, và phần bên trái là '首' chỉ đầu hoặc hướng.
- Khi kết hợp, '一道' có thể mang nghĩa là một con đường hoặc một phương pháp.
→ Chữ '一道' biểu thị một con đường hoặc một phương pháp.
Từ ghép thông dụng
一道菜
một món ăn
一道题
một câu hỏi
一道光
một tia sáng