Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị việc cùng nhau thực hiện một hành động
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Âm Hán Việt
nhất đạo
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 道đạođường, tia; đạo; nói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa一道 là dạng văn nói/văn viết nhẹ hơn 一起. Hai từ này gần đồng nghĩa, nhưng 一道 có chút sắc thái cổ điển và thân mật hơn trong một số phương ngữ. Dùng được thay thế nhau trong hầu hết ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 我们一道去爬山吧。
Chúng ta cùng nhau đi leo núi nhé.
- 他们一道完成了这个项目。
Họ đã cùng nhau hoàn thành dự án này.
- 一道来,一道走。
Cùng đến, cùng đi.
- 请你一道参加我们的会议。
Mời bạn cùng tham gia cuộc họp của chúng tôi.
Kết hợp thường gặp
- 一道去
cùng nhau đi
- 一道做
cùng nhau làm
- 一道吃饭
cùng nhau ăn cơm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.