Nghĩa tiếng Việt
vót, gọt, nạo, cạo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
刮 = 舌 (Thiệt, biểu âm; phồn vốn là 𠯑) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao). Chữ hình thanh: dùng dao cạo/nạo bề mặt — nghĩa 'cạo, nạo, vót, gió thổi mạnh'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /guā/cạo
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: quát
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Quát' nghĩa là 'cạo, vót, gió thổi mạnh'. Nhớ: 舌 (lưỡi) bên trái + 刂 (dao) bên phải — lưỡi dao 'quát' cạo bề mặt; cũng như cơn gió 'quát' qua mặt.
Gương Hán-Việt
Chữ 刮 (Quát) trong tiếng Việt: 'khái quát' (cùng âm 'quát'), 'quát mắng' — đều mang ý 'phủ quét, quét qua'. Khẩu ngữ 'cạo, vét'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 刮 mở khoá cụm động từ thường gặp: 刮风 (gió thổi), 刮胡子 (cạo râu), 刮目相看 (đổi cái nhìn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 刮 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|𠯑|刀|c1=p|c2=s|t2=knife|ls=psc}} — 𠯑 biểu âm (nay viết thành 舌), 刀 (刂, dao) biểu nghĩa. Nghĩa gốc 'dùng dao cạo, vót', mở rộng thành 'gió thổi mạnh' (như dao cứa vào da).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天刮大风。
Hôm nay gió to.
- 他在刮胡子。
Anh ấy đang cạo râu.
- 请把皮刮干净。
Xin cạo sạch vỏ.
- 外面刮风刮得厉害。
Bên ngoài gió thổi rất mạnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.