Nghĩa tiếng Việt
vót, gọt, nạo, cạo
Âm Hán Việt
quát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 刀
- Số nét
- 8 nét
刮 = 舌 (Thiệt, biểu âm; phồn vốn là 𠯑) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao). Chữ hình thanh: dùng dao cạo/nạo bề mặt — nghĩa 'cạo, nạo, vót, gió thổi mạnh'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ hành động cạo, gạt bề mặt hoặc dùng cho hiện tượng gió thổi.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /guā/cạo
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: quát
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Quát' nghĩa là 'cạo, vót, gió thổi mạnh'. Nhớ: 舌 (lưỡi) bên trái + 刂 (dao) bên phải — lưỡi dao 'quát' cạo bề mặt; cũng như cơn gió 'quát' qua mặt.
Gương Hán-Việt
Chữ 刮 (Quát) trong tiếng Việt: 'khái quát' (cùng âm 'quát'), 'quát mắng' — đều mang ý 'phủ quét, quét qua'. Khẩu ngữ 'cạo, vét'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 刮 mở khoá cụm động từ thường gặp: 刮风 (gió thổi), 刮胡子 (cạo râu), 刮目相看 (đổi cái nhìn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 刮 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|𠯑|刀|c1=p|c2=s|t2=knife|ls=psc}} — 𠯑 biểu âm (nay viết thành 舌), 刀 (刂, dao) biểu nghĩa. Nghĩa gốc 'dùng dao cạo, vót', mở rộng thành 'gió thổi mạnh' (như dao cứa vào da).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天刮大风。
Hôm nay gió to.
- 他在刮胡子。
Anh ấy đang cạo râu.
- 请把皮刮干净。
Xin cạo sạch vỏ.
- 外面刮风刮得厉害。
Bên ngoài gió thổi rất mạnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.