Từ vựng tiếng Trung
guā*fēng刮
风
Nghĩa tiếng Việt
gió thổi
2 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
刮
Bộ: 刀 (dao)
8 nét
风
Bộ: 风 (gió)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 刮: Bên trái có bộ '刀' biểu thị công cụ sắc bén, kết hợp với phần bên phải để chỉ hành động cạo hoặc chải.
- 风: Là chữ tượng hình, phần trên như là cánh quạt gió và phần dưới là dòng khí.
→ 刮风: kết hợp để miêu tả hành động của gió thổi qua một cách mạnh mẽ.
Từ ghép thông dụng
刮风
gió thổi
刮胡子
cạo râu
台风
bão (gió mạnh)