Từ vựng tiếng Trung
guā*fēng

Nghĩa tiếng Việt

gió thổi

2 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 刮: Bên trái có bộ '刀' biểu thị công cụ sắc bén, kết hợp với phần bên phải để chỉ hành động cạo hoặc chải.
  • 风: Là chữ tượng hình, phần trên như là cánh quạt gió và phần dưới là dòng khí.

刮风: kết hợp để miêu tả hành động của gió thổi qua một cách mạnh mẽ.

Từ ghép thông dụng

guāfēng

gió thổi

刮胡子guā húzi

cạo râu

台风táifēng

bão (gió mạnh)