Nghĩa tiếng Việt
nhanh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
适 trong giản thể là dạng giản hoá của 適 (= 辶 + 啇, hình thanh); khi giản hoá, 啇 được thay bằng 舌, làm mờ cấu trúc gốc. Trong văn cổ, 适 còn là một chữ độc lập (đọc 'quát'), nhưng ngày nay dùng chủ yếu làm giản thể của 適 — nghĩa 'phù hợp, thích nghi'.
Hán-Việt: quát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quát" (dùng nghĩa 'thích' của 適): 辶 (đi) + 舌 (thiệt) — đi tới chỗ vừa miệng, ấy là 'thích hợp'; nhớ 适合 (thích hợp), 适应 (thích ứng), 舒适 (thư thích = thoải mái).
Gương Hán-Việt
'thích' (biến âm, dùng nghĩa 適) trong 'thích hợp', 'thích ứng', 'thư thích'
Mở khoá kiến thức
Biết 适 là mở 适合, 适应, 舒适, 适宜, 适用, 适当 — nhóm tính từ và động từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 适 (giản thể) là dạng rút gọn của 適, trong đó phần 啇 được thay bằng 舌. 適 phồn thể là chữ hình thanh: 辶 (biểu nghĩa: đi) + 啇 (biểu âm). Nghĩa gốc 'đi tới đúng nơi' phát triển thành 'phù hợp, thích nghi, vừa vặn'. Trong văn ngôn cổ, 适 đứng độc lập đọc 'kuò' (quát), nhưng nghĩa này hiện hiếm dùng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这件衣服很适合你。
Bộ đồ này rất hợp với bạn.
- 他很快适应了新环境。
Anh ấy đã thích nghi nhanh với môi trường mới.
- 这把椅子坐着很舒适。
Ngồi cái ghế này rất thoải mái.
- 请选择适当的方法。
Xin chọn phương pháp phù hợp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.