Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi mô tả không gian, môi trường hoặc cảm giác thoải mái, dễ chịu. Có thể dùng cho cả vật lý (ghế, phòng) và tinh thần.
Câu ví dụ
- 这个房间很舒适
Căn phòng này rất thoải mái
- 我感到很舒适
Tôi cảm thấy rất thoải mái
- 酒店的环境很舒适
Môi trường khách sạn rất thoải mái
- 我们需要创造舒适的工作环境
Chúng ta cần tạo môi trường làm việc thoải mái
Kết hợp thường gặp
- 舒适的环境
môi trường thoải mái
- 感觉舒适
cảm thấy thoải mái
- 让生活更舒适
khiến cuộc sống thoải mái hơn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.