Từ vựng tiếng Trung
shū*shì

Nghĩa tiếng Việt

thoải mái

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái lưỡi)

12 nét

Bộ: (bước đi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi mô tả không gian, môi trường hoặc cảm giác thoải mái, dễ chịu. Có thể dùng cho cả vật lý (ghế, phòng) và tinh thần.

Câu ví dụ

  • 这个房间很舒适Zhège fángjiān hěn shūshì thanh 4

    Căn phòng này rất thoải mái

  • 我感到很舒适Wǒ gǎndào hěn shūshì thanh 3

    Tôi cảm thấy rất thoải mái

  • 酒店的环境很舒适Jiǔdiàn de huánjìng hěn shūshì thanh 3

    Môi trường khách sạn rất thoải mái

  • 我们需要创造舒适的工作环境Wǒmen xūyào chuàngzào shūshì de gōngzuò huánjìng thanh 3

    Chúng ta cần tạo môi trường làm việc thoải mái

Kết hợp thường gặp

  • 舒适的环境shūshì de huánjìng thanh 1

    môi trường thoải mái

  • 感觉舒适gǎnjué shūshì thanh 3

    cảm thấy thoải mái

  • 让生活更舒适ràng shēnghuó gèng shūshì thanh 4

    khiến cuộc sống thoải mái hơn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.