Từ vựng tiếng Trung
shū*shì

Nghĩa tiếng Việt

thoải mái

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái lưỡi)

12 nét

Bộ: (bước đi)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 舒 có bộ '舌' (cái lưỡi) và phần trên giống như chữ '予', thể hiện hành động nói ra hoặc cảm giác thoải mái khi không bị gò bó.
  • Chữ 适 có bộ '辶' (bước đi), kết hợp với phần âm '舌', thể hiện sự phù hợp và dễ dàng khi di chuyển hoặc hành động.

舒适 có nghĩa là thoải mái, dễ chịu, phù hợp với cảm giác thư giãn.

Từ ghép thông dụng

舒适shūshì

thoải mái

舒展shūzhǎn

kéo dãn, mở rộng

适合shìhé

phù hợp