Từ vựng tiếng Trung
bù*shì

Nghĩa tiếng Việt

không khỏe, khó chịu

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (đi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong y tế, chỉ cảm giác không khỏe, bệnh nhẹ.

Câu ví dụ

  • 他感到身体不适Tā gǎndào shēntǐ bùshì thanh 1

    Anh ấy cảm thấy cơ thể không khỏe

  • 有不适请告知Yǒu bùshì qǐng gàozhī thanh 3

    Nếu không khỏe hãy báo cho tôi

  • 轻微不适qīngwēi bùshì thanh 1

    Khó chịu nhẹ

  • 肠胃不适chángwèi bùshì thanh 2

    Rối loạn tiêu hóa

Kết hợp thường gặp

  • 感到不适gǎndào bùshì thanh 3

    cảm thấy không khỏe

  • 身体不适shēntǐ bùshì thanh 1

    cơ thể không khỏe

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.