Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong y tế, chỉ cảm giác không khỏe, bệnh nhẹ.
Câu ví dụ
- 他感到身体不适
Anh ấy cảm thấy cơ thể không khỏe
- 有不适请告知
Nếu không khỏe hãy báo cho tôi
- 轻微不适
Khó chịu nhẹ
- 肠胃不适
Rối loạn tiêu hóa
Kết hợp thường gặp
- 感到不适
cảm thấy không khỏe
- 身体不适
cơ thể không khỏe
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.