Từ vựng tiếng Trung
zhǎng

Nghĩa tiếng Việt

họ Chưởng

1 chữ4 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

仉 là chữ biến thể (corruption) của 𤓯, dạng cổ của 掌 (bàn tay/chưởng). Wiktionary ghi: "Corruption of 𤓯, an ancient form of 掌. In its current form, the left part became 亻". Bộ 亻 (nhân — người) xuất hiện do biến thể chữ viết, không phải thành phần gốc có nghĩa.

Hán-Việt: kẻ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kẻ": bộ 亻 (người) — "kẻ" như người mang họ Chưởng 仉, chữ biến thể của 掌 (lòng bàn tay), một dòng họ tự đặt tên theo hình bàn tay.

Gương Hán-Việt

kẻ trong tên riêng, họ Chưởng (仉)

Mở khoá kiến thức

Biết 仉 (kẻ) giúp nhận ra họ Chưởng trong văn bản lịch sử Trung Hoa — đặc biệt mẹ của Mạnh Tử mang họ này.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

仉 là chữ biến thể của 𤓯, dạng cổ của 掌 (bàn tay, chưởng). Theo Wiktionary: trong dạng hiện tại, phần bên trái trở thành 亻. Chữ chủ yếu được dùng như họ (姓) — họ Chưởng. Đây là trường hợp biến thể chữ viết lịch sử, không phải chữ được tạo theo quy tắc thông thường.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孟子的母亲姓仉。Mèngzǐ de mǔqīn xìng Zhǎng. thanh 4

    Mẹ của Mạnh Tử mang họ Chưởng (仉).

  • 仉氏是中国古代的一个姓氏。Zhǎng shì shì Zhōngguó gǔdài de yī gè xìngshì. thanh 3

    Họ Chưởng là một họ cổ ở Trung Quốc.

  • 史书中记载了仉氏的来历。shǐshū zhōng jìzǎi le Zhǎng shì de láilì. thanh 3

    Sử sách ghi lại nguồn gốc của họ Chưởng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 仉 là biến thể của 掌, hai chữ liên hệ lịch sử

  • cùng bộ 亻, hình dạng tương tự khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.