Nghĩa tiếng Việt
họ Chưởng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
仉 là chữ biến thể (corruption) của 𤓯, dạng cổ của 掌 (bàn tay/chưởng). Wiktionary ghi: "Corruption of 𤓯, an ancient form of 掌. In its current form, the left part became 亻". Bộ 亻 (nhân — người) xuất hiện do biến thể chữ viết, không phải thành phần gốc có nghĩa.
Hán-Việt: kẻ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kẻ": bộ 亻 (người) — "kẻ" như người mang họ Chưởng 仉, chữ biến thể của 掌 (lòng bàn tay), một dòng họ tự đặt tên theo hình bàn tay.
Gương Hán-Việt
kẻ trong tên riêng, họ Chưởng (仉)
Mở khoá kiến thức
Biết 仉 (kẻ) giúp nhận ra họ Chưởng trong văn bản lịch sử Trung Hoa — đặc biệt mẹ của Mạnh Tử mang họ này.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
仉 là chữ biến thể của 𤓯, dạng cổ của 掌 (bàn tay, chưởng). Theo Wiktionary: trong dạng hiện tại, phần bên trái trở thành 亻. Chữ chủ yếu được dùng như họ (姓) — họ Chưởng. Đây là trường hợp biến thể chữ viết lịch sử, không phải chữ được tạo theo quy tắc thông thường.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 孟子的母亲姓仉。
Mẹ của Mạnh Tử mang họ Chưởng (仉).
- 仉氏是中国古代的一个姓氏。
Họ Chưởng là một họ cổ ở Trung Quốc.
- 史书中记载了仉氏的来历。
Sử sách ghi lại nguồn gốc của họ Chưởng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.