Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Có thể dùng cho va chạm vật lý hoặc va chạm trong giao tiếp khi vô tình đắc tội người khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xung tràng
Từng chữ
- 冲xunghoà lẫn; thơ ấu, bé; vọt lên
- 撞tràngđụng; va chạm; đâm vào; xô phải; gặp; gặp mặt; thử; thử tìm; liều lĩnh; đâm đầu; đâm vào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi va chạm vật lý hoặc xung đột lời nói, quan hệ.
Câu ví dụ
- 不要冲撞别人
Đừng va chạm với người khác.
- 汽车冲撞
xe ô tô đâm vào.
- 言语冲撞
lời nói xung đột.
- 避免冲撞
tránh va chạm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.