Từ vựng tiếng Trung
zhuāng*yán

Nghĩa tiếng Việt

trang nghiêm

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '庄' bao gồm bộ '土' (đất) và chữ '爿', biểu thị sự vững chãi và ổn định như một ngôi nhà hoặc trang trại trên mặt đất.
  • Chữ '严' có bộ '口' (miệng) và chữ '亠' ở phía trên, biểu thị sự nghiêm túc và kỷ luật, như việc nói năng cần cẩn trọng.

Khi kết hợp, '庄严' mang ý nghĩa trang trọng, uy nghiêm và tôn nghiêm.

Từ ghép thông dụng

庄严zhuāngyán

trang nghiêm

庄园zhuāngyuán

trang viên

庄重zhuāngzhòng

trang trọng