Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả sự hy sinh hoặc hành động anh hùng quả cảm của con người trong chiến đấu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tráng liệt
Từng chữ
- 壮trángmạnh mẽ; người đến 30 tuổi
- 烈liệtcháy mạnh; nồng (mùi, hương)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ sự hùng tráng, anh dũng. Dùng cho miêu tả cái chết, hành động.
Câu ví dụ
- 壮烈牺牲
Hy sinh hùng tráng
- 壮烈的一生
Cuộc đời hùng tráng
- 壮烈地死去
Quyên sinh hùng tráng
Kết hợp thường gặp
- 壮烈地
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.