Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
zhuàng*dà

Nghĩa tiếng Việt

lớn mạnh, phát triển

Âm Hán Việt

tráng đại

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ tường)

6 nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Có thể làm tính từ miêu tả sự phát triển lớn mạnh hoặc làm động từ mang tân ngữ để biểu thị việc mở rộng lực lượng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tráng đại

Từng chữ

  • trángmạnh mẽ; người đến 30 tuổi
  • đạito, lớn

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho đội ngũ, tổ chức, nền kinh tế phát triển lớn mạnh.

Câu ví dụ

  • 队伍壮大Duìwu zhuàngdà thanh 4

    Đội ngũ lớn mạnh

  • 经济壮大Jīngjì zhuàngdà thanh 1

    Kinh tế phát triển

  • 不断壮大Bùduàn zhuàngdà thanh 4

    Liên tục lớn mạnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.