Từ vựng tiếng Trung
liè

Nghĩa tiếng Việt

cháy mạnh; nồng (mùi, hương)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

烈 = 列 (Liệt, biểu âm) + 灬 (Hoả, biểu nghĩa: lửa); chữ hình thanh. 灬 chỉ lửa, 列 cho âm liè — sinh nghĩa 'cháy mãnh liệt, dữ dội'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: liệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Liệt': hàng (列) lửa (灬) cháy rực — cháy mãnh liệt, dữ dội; người 'liệt sĩ' cũng là người chí khí rực cháy.

Gương Hán-Việt

'Liệt' trong 'liệt sĩ', 'mãnh liệt', 'kịch liệt', 'nhiệt liệt', 'oanh liệt'.

Mở khoá kiến thức

Biết 烈 mở khóa 强烈 (cường liệt/mạnh mẽ), 激烈 (kích liệt), 热烈 (nhiệt liệt), 猛烈 (mãnh liệt), 烈士 (liệt sĩ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

烈 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 烈 là chữ hình thanh: 列 biểu âm, 火 (giản dạng 灬) biểu nghĩa. Nghĩa gốc là 'lửa cháy mãnh liệt', sau mở rộng thành 'mạnh mẽ, kịch liệt, nồng (mùi)', và nghĩa đạo đức 'cương trực, anh hùng' (liệt sĩ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们强烈反对这个计划。tāmen qiángliè fǎnduì zhège jìhuà. thanh 1

    Họ phản đối mạnh mẽ kế hoạch này.

  • 比赛非常激烈。bǐsài fēicháng jīliè. thanh 3

    Trận đấu vô cùng gay cấn.

  • 观众热烈鼓掌。guānzhòng rèliè gǔzhǎng. thanh 1

    Khán giả vỗ tay nhiệt liệt.

  • 风刮得很猛烈。fēng guā de hěn měngliè. thanh 1

    Gió thổi rất mãnh liệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 烈, dễ thiếu bộ 灬

  • đồng âm liè, dễ nhầm pinyin

  • đồng âm liè và cùng âm HV 'liệt'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.