Từ vựng tiếng Trung
xìng*gāo兴
cǎi*liè高
采
烈
Nghĩa tiếng Việt
trong niềm vui sướng lớn
4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
兴
Bộ: 八 (số tám)
6 nét
高
Bộ: 高 (cao)
10 nét
采
Bộ: 采 (hái)
8 nét
烈
Bộ: 灬 (lửa)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 兴: Hình ảnh của việc nâng cao, khởi xướng một điều gì đó.
- 高: Hình ảnh của một tòa nhà cao tầng, tượng trưng cho sự cao lớn.
- 采: Hình ảnh của bàn tay hái lượm, thể hiện sự thu thập.
- 烈: Hình ảnh của ngọn lửa mạnh mẽ, thể hiện sự mãnh liệt.
→ Cụm từ này diễn tả trạng thái tinh thần phấn khởi, hào hứng và tràn đầy năng lượng.
Từ ghép thông dụng
兴奋
phấn khích
高峰
đỉnh cao
烟火
pháo hoa