Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ sự hùng tráng, anh dũng. Dùng cho miêu tả cái chết, hành động.
Câu ví dụ
- 壮烈牺牲
Hy sinh hùng tráng
- 壮烈的一生
Cuộc đời hùng tráng
- 壮烈地死去
Quyên sinh hùng tráng
Kết hợp thường gặp
- 壮烈地
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.