Từ vựng tiếng Trung
zhuàng*liè

Nghĩa tiếng Việt

hùng tráng

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (giường)

6 nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tính từ chỉ sự hùng tráng, anh dũng. Dùng cho miêu tả cái chết, hành động.

Câu ví dụ

  • 壮烈牺牲Zhuàngliè xīshēng thanh 4

    Hy sinh hùng tráng

  • 壮烈的一生Zhuàngliè de yīshēng thanh 4

    Cuộc đời hùng tráng

  • 壮烈地死去Zhuàngliè dì sǐqù thanh 4

    Quyên sinh hùng tráng

Kết hợp thường gặp

  • 壮烈地 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.