Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hành động hoặc làm vị ngữ miêu tả mức độ của hiện tượng tự nhiên
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mãnh liệt
Từng chữ
- 猛mãnhmạnh, khoẻ
- 烈liệtcháy mạnh; nồng (mùi, hương)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa猛烈 chỉ cường độ mạnh mẽ, kịch liệt, thường dùng cho chiến tranh, thiên tai, hoặc phản ứng mạnh.
Câu ví dụ
- 猛烈攻击
T công dữ dội
- 炮火猛烈
Lửa pháo ác liệt
- 风势猛烈
Gió thổi mạnh
Kết hợp thường gặp
- 猛烈抨击
phê bình gay gắt
- 猛烈撞击
va chạm mạnh
- 火力猛烈
lửa bắn dữ dội
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.