Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
měng

Nghĩa tiếng Việt

mạnh, khoẻ

Âm Hán Việt

mãnh

1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 猛 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

猛 = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: thú) + 孟 (Mãnh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khuyển gợi tính hung dữ của thú, 孟 cho âm mãnh.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm tính từ miêu tả sự mãnh liệt hoặc làm phó từ đứng trước động từ để chỉ hành động diễn ra nhanh và mạnh.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /měng/hung dữ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mãnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mãnh": thú (犭) hung như Mạnh Thường Quân (孟) — mãnh liệt, không khoan nhượng.

Gương Hán-Việt

mãnh liệt, mãnh thú, dũng mãnh

Mở khoá kiến thức

Biết 猛 (mãnh) mở khoá: mãnh liệt (猛烈), hung mãnh (凶猛), dũng mãnh (勇猛), mãnh nhiên (猛然).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

猛 seal 1
Tiểu triện
猛 liushutong 1猛 liushutong 2猛 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 猛 là chữ hình thanh: 犬 (khuyển, biểu nghĩa) + 孟 (biểu âm). Bộ khuyển chỉ loài thú hung dữ; âm phần 孟 gợi đọc mãnh. Nghĩa gốc là mạnh mẽ, hung dữ — vốn dùng cho hành vi thú dữ, sau mở rộng sang tính cách người và sức mạnh nói chung.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老虎是一种凶猛的动物。lǎohǔ shì yī zhǒng xiōngměng de dòngwù. thanh 3

    Hổ là một loài động vật hung dữ.

  • 他突然猛地站了起来。tā tūrán měng de zhàn le qǐlái. thanh 1

    Anh ấy đột ngột đứng phắt dậy.

  • 这次进攻非常猛烈。zhè cì jìngōng fēicháng měngliè. thanh 4

    Đợt tấn công lần này rất mãnh liệt.

  • 猛然间,他想起了一件事。měngrán jiān, tā xiǎngqǐ le yī jiàn shì. thanh 3

    Đột nhiên, anh ấy nhớ ra một điều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 猛, cùng âm mãnh, dễ nhầm khi mới học

  • cùng âm minh/měng trong một số phương ngữ, hình dáng có bộ giống nhau

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.