Từ vựng tiếng Trung
měng*rán

Nghĩa tiếng Việt

đột ngột, chợt, bất ngờ

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con chó)

11 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng như trạng từ, đứng trước động từ để chỉ hành động xảy ra đột ngột, mạnh mẽ. Thường kết hợp với các động từ như 想起, 停住, 出现. Nhấn mạnh sự bất ngờ.

Câu ví dụ

  • 他猛然想起忘了带钥匙Tā měngrán xiǎngqǐ wàng le dài yàoshi thanh 1

    Anh ấy chợt nhớ ra mình quên mang chìa khóa

  • 猛然一声响,大家都吓了一跳Měngrán yī shēng xiǎng, dàjiā dōu xià le yītiào thanh 3

    Đột ngột có một tiếng động, cả nhà đều giật mình

  • 汽车猛然停住了Qìchē měngrán tíngzhù le thanh 4

    Xe hơi đột ngột dừng lại

  • 猛然间,天空下起了大雨Měngrán jiān, tiānkōng xià qǐ le dàyǔ thanh 3

    Bất chợt, trời đổ mưa lớn

Kết hợp thường gặp

  • 猛然想起měngrán xiǎngqǐ thanh 3

    chợt nhớ ra

  • 猛然出现měngrán chūxiàn thanh 3

    đột ngột xuất hiện

  • 猛然停住měngrán tíngzhù thanh 3

    dừng lại đột ngột

  • 猛然间měngrán jiān thanh 3

    bất chợt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.