Nghĩa tiếng Việt
có uy quyền, uy lực lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
勐 = 孟 (Mạnh, biểu âm) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức mạnh); chữ hình thanh. Thành phần 力 cho biết liên quan đến quyền lực, 孟 cung cấp âm đọc.
Hán-Việt: mãnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa phổ biến: 勐 = 孟 (mạnh: âm) + 力 (lực: sức mạnh); chữ hình thanh — sức mạnh (力) của thủ lĩnh; 勐 trong địa danh Xishuangbanna nghĩa là vùng đất của lãnh chúa.
Gương Hán-Việt
勐 chưa có từ Hán-Việt quen dùng, chủ yếu trong địa danh Vân Nam
Mở khoá kiến thức
Biết 勐 giúp đọc địa danh vùng Tây Song Bản Nạp — 勐腊 (Mạnh Lạp), 勐海 (Mạnh Hải: nổi tiếng với trà Phổ Nhĩ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 勐 là chữ hình thanh: 孟 (mạnh, biểu âm) + 力 (lực, biểu nghĩa). Chữ chỉ uy quyền lớn, có thẩm quyền. Chủ yếu dùng trong địa danh của Xishuangbanna — 勐 (měng) là từ tiếng Thái/Dai chỉ vùng đất cai trị của một lãnh chúa. Ví dụ: 勐腊 (Mạnh Lạp), 勐海 (Mạnh Hải).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 勐海茶叶远近闻名。
Trà Mạnh Hải nổi tiếng khắp nơi.
- 勐腊县位于云南省最南端。
Huyện Mạnh Lạp nằm ở cực nam tỉnh Vân Nam.
- 西双版纳有许多勐字地名。
Xishuangbanna có nhiều địa danh có chữ 勐.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.