Từ vựng tiếng Trung
měng

Nghĩa tiếng Việt

hung dữ

1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con vật)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Bộ thủ '犭' đại diện cho các con vật, thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến động vật hoặc tính chất mạnh mẽ.
  • Phần bên phải '孟' có nghĩa là người đứng đầu hoặc mạnh mẽ.

Chữ '猛' thể hiện sự mạnh mẽ, hung hãn hoặc dữ dội như một con vật.

Từ ghép thông dụng

měngshòu

dã thú

měngliè

mãnh liệt

měngrán

bất ngờ