Từ vựng tiếng Trung
zhuàng*shi壮
实
Nghĩa tiếng Việt
cường tráng
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
壮
Bộ: 丬 (tường (bức tường))
7 nét
实
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '壮' có bộ '丬' (tường) mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ và vững chắc, kết hợp với phần âm '士' (người lính) thể hiện sự mạnh mẽ như người lính.
- Chữ '实' có bộ '宀' (mái nhà) kết hợp với phần âm '夫' chỉ sự đầy đặn, thật thà, và chắc chắn.
→ Kết hợp lại, '壮实' mang ý nghĩa khỏe mạnh và cường tráng.
Từ ghép thông dụng
壮实
khỏe mạnh, cường tráng
强壮
mạnh mẽ
实在
thực tế, thật thà