Từ vựng tiếng Trung
qiáng*zhuàng强
壮
Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
强
Bộ: 弓 (cung)
11 nét
壮
Bộ: 士 (kẻ sĩ)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 强: Phía bên trái là '弓' (cung), bên phải là '虫' (trùng). Hình ảnh một con trùng mạnh mẽ như dây cung.
- 壮: Phía trên là '丬' (bộ giường), phía dưới là '士' (kẻ sĩ). Hình ảnh người kẻ sĩ mạnh mẽ, vững chắc.
→ Tổng thể mang ý nghĩa về sức mạnh và sự vững chắc.
Từ ghép thông dụng
强大
mạnh mẽ, cường đại
强迫
ép buộc
强烈
mạnh mẽ, mãnh liệt