Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc đi kèm giới từ để biểu thị việc lấy thêm dũng khí
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tráng đảm
Từng chữ
- 壮trángmạnh mẽ; người đến 30 tuổi
- 胆đảmquả mật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLà động từ ly hợp (离合词) — có thể tách ra như 壮了壮胆; existingMeaning "can đảm" không chính xác vì 壮胆 là động từ chỉ hành động khích lệ, không phải tính từ.
Câu ví dụ
- 他喝了一口酒来壮胆。
Anh ấy uống một ngụm rượu để lấy can đảm.
- 朋友们的鼓励给了他壮胆的力量。
Sự cổ vũ của bạn bè đã cho anh ấy sức mạnh để thêm can đảm.
- 他需要有人陪着才敢去壮胆。
Anh ấy cần có người đi cùng mới dám thêm can đảm mà đến.
- 音乐可以帮助运动员在比赛前壮胆。
Âm nhạc có thể giúp vận động viên lấy thêm can đảm trước thi đấu.
Kết hợp thường gặp
- 壮胆喝酒
uống rượu lấy can đảm
- 互相壮胆
cổ vũ nhau thêm can đảm
- 给人壮胆
giúp người khác thêm can đảm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.