Từ vựng tiếng Trung
jiàn*zhuàng健
壮
Nghĩa tiếng Việt
khỏe mạnh
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
健
Bộ: 亻 (người)
11 nét
壮
Bộ: 士 (sĩ)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '健' gồm bộ '亻' (người) kết hợp với '建' (kiến, nghĩa là xây dựng). Ý nghĩa thể hiện một người có thể xây dựng, phát triển sức khỏe.
- Chữ '壮' gồm bộ '士' (sĩ) và phần cấu thành '丬', thể hiện người sĩ phu mạnh mẽ, cường tráng.
→ Cả hai chữ '健壮' đều liên quan đến sức khỏe và sự mạnh mẽ, khỏe mạnh của con người.
Từ ghép thông dụng
健康
sức khỏe
健身
tập thể dục
强壮
mạnh mẽ, cường tráng