Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả vóc dáng, cơ thể khỏe khoắn của con người hoặc động vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
kiện tráng
Từng chữ
- 健kiệnkhoẻ mạnh, sức khoẻ; giỏi giang
- 壮trángmạnh mẽ; người đến 30 tuổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMiêu tả cơ thể khỏe mạnh lực lưỡng. Dùng cho người hoặc vật. Hán-Việt 'kiện tráng' (hiện ít dùng, thường dùng 'khỏe mạnh').
Câu ví dụ
- 他身体很健壮
Cơ thể anh rất khỏe mạnh
- 健壮的年轻人
người trẻ khỏe mạnh
- 需要健壮的体魄
cần cơ thể khỏe mạnh
- 健壮的牛
con trâu lực lưỡng
Kết hợp thường gặp
- 身体健壮
cơ thể khỏe mạnh
- 健壮的体魄
cơ thể lực lưỡng
- 健壮的人
người khỏe mạnh
- 健壮的动物
con vật lực lưỡng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.