Từ vựng tiếng Trung
zhuàng*guān壮
观
Nghĩa tiếng Việt
cảnh tượng hùng vĩ
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
壮
Bộ: 士 (học giả, người trí thức)
6 nét
观
Bộ: 见 (nhìn thấy)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '壮' có bộ '士' mang ý nghĩa học giả, kết hợp với phần còn lại để chỉ sự mạnh mẽ, vững chắc.
- Chữ '观' bao gồm bộ '见' chỉ việc nhìn, kết hợp với phần trên để chỉ hành động quan sát, nhìn thấy.
→ Kết hợp lại, '壮观' có nghĩa là cảnh tượng hùng vĩ, lớn lao.
Từ ghép thông dụng
壮丽
tráng lệ
壮大
làm lớn mạnh
观光
tham quan