Từ vựng tiếng Trung
piào

Nghĩa tiếng Việt

trôi nổi

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

漂 = 氵(水, Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 票 (Phiếu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thuỷ gợi nghĩa 'trôi nổi trên nước', 票 cho âm.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /piāo/nổi

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: phiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phiêu": Phiêu (漂) có bộ Thuỷ 氵(nước): vật trôi nổi trên nước; ở thanh khác (piào) là 'đẹp, xinh' (漂亮).

Gương Hán-Việt

'phiêu' trong 'phiêu lưu', 'phiêu bạt', 'phiêu dạt'.

Mở khoá kiến thức

Biết 漂 (phiêu) mở khoá các từ phiêu lưu, phiêu bạt, phiêu dạt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

漂 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 漂 là chữ hình thanh: 水 (氵, nước) làm nghĩa phù, 票 (phiếu) làm thanh phù; nghĩa gốc là 'trôi nổi trên nước'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她很漂亮。tā hěn piàoliang. thanh 1

    Cô ấy rất đẹp.

  • 这件衣服很漂亮。zhè jiàn yīfu hěn piàoliang. thanh 4

    Bộ quần áo này rất đẹp.

  • 叶子在水上漂。yèzi zài shuǐ shàng piāo. thanh 4

    Chiếc lá trôi nổi trên nước.

  • 这个房子很漂亮。zhège fángzi hěn piàoliang. thanh 4

    Ngôi nhà này rất đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 漂 chứa 票 bên phải làm thanh phù, dễ nhầm tự dạng

  • 飘 cùng thanh phù 票, đều nghĩa 'bay/trôi', dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.