Từ vựng tiếng Trung
àn

Nghĩa tiếng Việt

bấm, ấn; đè lên, chặn lên; giữ lại, ngăn lại

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

按 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 安 (An, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Phần âm 安 còn gợi nghĩa 'để yên xuống' — tay ấn xuống để giữ yên.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /àn/theo

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: án

Mẹo nhớ

Hán-Việt "án": tay 扌 đè để 'an' (yên) — chính là động tác 'ấn, án' theo; nhớ 按时 (án thời = đúng giờ), 按照 (án chiếu = theo), 按摩 (án ma = xoa bóp).

Gương Hán-Việt

'án' trong 'án theo' (按 theo), 'án ma' (按摩 xoa bóp), 'án định'

Mở khoá kiến thức

Biết 按 là mở 按时, 按照, 按摩, 按说, 按键 — nhóm giới từ và động từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

按 seal 1
Tiểu triện
按 liushutong 1按 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 按 là chữ hình thanh: 手 (扌, biểu nghĩa: tay) ghép với 安 (biểu âm). Phần 安 cũng đóng góp nghĩa 'yên ổn, dừng' — tay đè xuống để giữ yên, từ đó phát triển nghĩa 'ấn, nhấn, đè, theo (theo quy tắc)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请按时到达。qǐng ànshí dàodá. thanh 3

    Xin đến đúng giờ.

  • 请按照说明书操作。qǐng ànzhào shuōmíngshū cāozuò. thanh 3

    Xin thao tác theo sách hướng dẫn.

  • 我去做了一次按摩。wǒ qù zuò le yī cì ànmó. thanh 3

    Tôi đã đi xoa bóp một lần.

  • 请按这个按键。qǐng àn zhège ànjiàn. thanh 3

    Xin bấm nút này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần âm của 按, dễ thiếu bộ 扌

  • cùng phần 安, đồng âm àn, đồng Hán-Việt 'án', dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.