Từ vựng tiếng Trung
àn*mó

Nghĩa tiếng Việt

xoa bóp, massage

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (tay)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

按摩 là thuật ngữ dùng cho việc xoa bóp cơ thể để thư giãn hoặc trị liệu. Trong tiếng Việt cũng dùng 'massage'.

Câu ví dụ

  • 我需要按摩放松一下Wǒ xūyào ànmó fàngsōng yíxià thanh 3

    Tôi cần massage để thư giãn một chút

  • 她在一家按摩店工作Tā zài yì jiā ànmódiàn gōngzuò thanh 1

    Cô ấy làm việc tại một tiệm massage

  • 这个按摩很舒服Zhège ànmó hěn shūfu thanh 4

    Cái massage này rất thoải mái

  • 脚部按摩可以缓解疲劳Jiǎobù ànmó kěyǐ huǎnjiě píláo thanh 3

    Massage chân có thể giảm mệt mỏi

  • 他给我做了一个背部按摩Tā gěi wǒ zuòle yí gè bèibù ànmó thanh 1

    Anh ấy đã massage lưng cho tôi

Kết hợp thường gặp

  • 做按摩zuò ànmó thanh 4

    làm massage

  • 按摩店ànmódiàn thanh 4

    tiệm massage

  • 足部按摩zúbù ànmó thanh 2

    massage chân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.