Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Từ này làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ đứng sau các động từ như làm, tiến hành
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
án ma
Từng chữ
- 按ánbấm, ấn; đè lên, chặn lên; giữ lại, ngăn lại
- 摩maxoa, xát
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa按摩 là thuật ngữ dùng cho việc xoa bóp cơ thể để thư giãn hoặc trị liệu. Trong tiếng Việt cũng dùng 'massage'.
Câu ví dụ
- 我需要按摩放松一下
Tôi cần massage để thư giãn một chút
- 她在一家按摩店工作
Cô ấy làm việc tại một tiệm massage
- 这个按摩很舒服
Cái massage này rất thoải mái
- 脚部按摩可以缓解疲劳
Massage chân có thể giảm mệt mỏi
- 他给我做了一个背部按摩
Anh ấy đã massage lưng cho tôi
Kết hợp thường gặp
- 做按摩
làm massage
- 按摩店
tiệm massage
- 足部按摩
massage chân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.