Nghĩa tiếng Việt
xoa, xát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
摩 = 麻 (Ma, biểu âm) + 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay); chữ hình thanh. Dùng tay xoa xát, gốc nghĩa 'xoa, mài, cọ xát'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ma
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ma": 麻 (cây gai) ở trên 手 (tay) — tay xoa xát sợi gai để xe thành dây, đúng nghĩa 'xoa, cọ xát' trong 按摩 (mát-xa), 摩擦 (ma sát), 摩托车 (mô tô).
Gương Hán-Việt
'ma' trong 'mát-xa' (按摩), 'ma sát' (摩擦), 'Đạt-Ma'
Mở khoá kiến thức
Nắm 摩 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 按摩, 摩擦, 摩托, 摩托车, 揣摩, 观摩.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 摩 là hình thanh: 麻 (Ma, biểu âm) + 手 (tay, biểu nghĩa). Nghĩa gốc 'dùng tay xoa, xát, mài' (按摩, 摩擦). Mở rộng sang 'tiếp cận, nghiên cứu kỹ' (揣摩, 观摩). Trong khoa học, 摩 còn là viết tắt của 摩爾 (mole). Cũng dùng để phiên âm các từ ngoại lai như 摩托 (motor).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她经常去按摩。
Cô ấy thường đi mát-xa.
- 两个物体摩擦生热。
Hai vật cọ xát sinh nhiệt.
- 他买了一辆摩托车。
Anh ấy mua một chiếc mô tô.
- 我去观摩比赛。
Tôi đi xem học hỏi cuộc thi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.