Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

xoa, xát

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

摩 = 麻 (Ma, biểu âm) + 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay); chữ hình thanh. Dùng tay xoa xát, gốc nghĩa 'xoa, mài, cọ xát'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ma

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ma": 麻 (cây gai) ở trên 手 (tay) — tay xoa xát sợi gai để xe thành dây, đúng nghĩa 'xoa, cọ xát' trong 按摩 (mát-xa), 摩擦 (ma sát), 摩托车 (mô tô).

Gương Hán-Việt

'ma' trong 'mát-xa' (按摩), 'ma sát' (摩擦), 'Đạt-Ma'

Mở khoá kiến thức

Nắm 摩 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 按摩, 摩擦, 摩托, 摩托车, 揣摩, 观摩.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

摩 seal 1
Tiểu triện
摩 liushutong 1摩 liushutong 2摩 liushutong 3摩 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 摩 là hình thanh: 麻 (Ma, biểu âm) + 手 (tay, biểu nghĩa). Nghĩa gốc 'dùng tay xoa, xát, mài' (按摩, 摩擦). Mở rộng sang 'tiếp cận, nghiên cứu kỹ' (揣摩, 观摩). Trong khoa học, 摩 còn là viết tắt của 摩爾 (mole). Cũng dùng để phiên âm các từ ngoại lai như 摩托 (motor).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她经常去按摩。tā jīng cháng qù àn mó. thanh 1

    Cô ấy thường đi mát-xa.

  • 两个物体摩擦生热。liǎng gè wù tǐ mó cā shēng rè. thanh 3

    Hai vật cọ xát sinh nhiệt.

  • 他买了一辆摩托车。tā mǎi le yī liàng mó tuō chē. thanh 1

    Anh ấy mua một chiếc mô tô.

  • 我去观摩比赛。wǒ qù guān mó bǐ sài. thanh 3

    Tôi đi xem học hỏi cuộc thi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 麻 ở trên, phần dưới khác (石 vs 手), dễ nhầm tự dạng

  • cùng có 麻 ở trên, dễ nhầm khi nhìn nhanh

  • đều có 扌 và nghĩa liên quan tới tay, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.