Nghĩa tiếng Việt
(xem: lạt ma 喇嘛)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嘛 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 麻 (Ma, biểu âm). Chữ hình thanh: 口 chỉ hành động nói, tiếng thở; 麻 cho âm. Là trợ từ cuối câu trong tiếng Trung, không có nghĩa từ vựng độc lập.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /ma/ma
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: ma
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ma": miệng (口) phát âm "ma" — 嘛 là trợ từ tiếng Trung, dùng cuối câu nhấn mạnh điều đương nhiên ("thì đương nhiên là... mà!").
Gương Hán-Việt
ma trong tiếng Việt ít dùng riêng lẻ; 嘛 chủ yếu là trợ từ
Mở khoá kiến thức
Biết 嘛 (ma) giúp đọc hiểu văn nói tự nhiên: 嘛 cuối câu = "đương nhiên", "mà", "thì vậy rồi"; tương tự 呢 và 啊 nhưng nhấn mạnh hơn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
嘛 là chữ hình thanh (psc) được tạo ra để biểu đạt âm thanh trợ từ: 口 (miệng) biểu nghĩa tiếng phát ra từ miệng, 麻 biểu âm. Là trợ từ cuối câu dùng để nhấn mạnh điều hiển nhiên, hoặc thở than. Không có glyph origin trong giáp cốt/kim văn — chữ tạo muộn. chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.