Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: ma cô 蘑菰)

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蘑 chưa có nguồn Wiktionary. Bộ thảo (艹) gợi thực vật; phần còn lại biểu âm mó. Cấu trúc hình thanh không được xác nhận chính thức. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ma

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ma": cỏ (艹) mọc như ma mọc ra từ đất — 蘑菇 là nấm, thứ tự nhiên mọc bí ẩn sau mưa.

Gương Hán-Việt

Đọc Hán-Việt: ma. 蘑 gần như chỉ dùng trong 蘑菇 (ma cô — nấm); không có từ Hán-Việt độc lập phổ biến.

Mở khoá kiến thức

Biết 蘑 mở khoá 蘑菇 (mógū — nấm ăn) — từ thực phẩm và ẩm thực quan trọng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蘑 không có nguồn Wiktionary chi tiết. Bộ 艹 (thảo) có thể biểu nghĩa — loài thực vật; phần còn lại biểu âm. Chữ tạo muộn, chuyên dùng trong 蘑菇 (nấm). Chưa có nguồn học thuật, chưa thấy trong cổ văn. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 这道菜里有很多蘑菇。Zhè dào cài lǐ yǒu hěn duō mógū. thanh 4

    Món ăn này có rất nhiều nấm.

  • 他喜欢在山里采蘑菇。Tā xǐhuān zài shān lǐ cǎi mógū. thanh 1

    Anh ấy thích vào rừng hái nấm.

  • 香菇是蘑菇的一种,味道鲜美。Xiānggū shì mógū de yī zhǒng, wèidào xiānměi. thanh 1

    Nấm hương là một loại nấm, có hương vị thơm ngon.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mó, 磨 là mài giũa (bộ thạch), 蘑 là nấm (bộ thảo)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.