Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ: nấm (thực phẩm).
Câu ví dụ
- 我喜欢吃蘑菇
Tôi thích ăn nấm
- 蘑菇汤很好喝
Canh nấm rất ngon
- 新鲜的蘑菇很贵
Nấm tươi rất đắt
- 炒蘑菇配米饭
Nấm xào ăn với cơm
Kết hợp thường gặp
- 新鲜蘑菇
nấm tươi
- 蘑菇汤
canh nấm
- 炒蘑菇
nấm xào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.