Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: cô tô 菇苏)

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

菇 = 艸 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 姑 (Cô, biểu âm); chữ hình thanh. 艸 chỉ đây là loài thực vật, 姑 cho âm gū chính xác là cô.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cô": 艸 (cây) + 姑 (cô gái) — cô nấm xinh xắn mọc từ đất, cô đơn một mình.

Gương Hán-Việt

菇 trong 蘑菇 (ma cô — nấm), 香菇 (hương cô — nấm hương)

Mở khoá kiến thức

Biết 菇 (cô) giúp nhận các loại nấm: 蘑菇 (nấm mỡ), 香菇 (nấm hương), 金针菇 (nấm kim châm), 茶树菇 (nấm trà).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

菇 là chữ hình thanh: 艸 (thảo — thực vật) biểu nghĩa; 姑 (cô) biểu âm cho gū. Nghĩa: nấm ăn được (mushroom). Thường gặp trong 蘑菇 (ma cô — nấm), 香菇 (hương cô — nấm hương), 木耳菇.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 我喜欢吃香菇炒肉。Wǒ xǐhuān chī xiānggū chǎo ròu. thanh 3

    Tôi thích ăn nấm hương xào thịt.

  • 蘑菇生长在潮湿的地方。Mógu shēngzhǎng zài cháoshī de dìfang. thanh 2

    Nấm mọc ở những nơi ẩm ướt.

  • 超市里有各种各样的菇类。Chāoshì lǐ yǒu gè zhǒng gè yàng de gūlèi. thanh 1

    Trong siêu thị có đủ loại nấm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa nấm/vi khuẩn, dùng trong 细菌, khác cấu trúc

  • là phần biểu âm của 菇, thiếu bộ 艹

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.