Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
mó磨

Nghĩa tiếng Việt

mài; xay (gạo)

Âm Hán Việt

ma

1 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 磨 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
石
Số nét
16 nét

磨 = 麻 (Ma, biểu âm) + 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá). Chữ hình thanh: 石 chỉ vật dụng bằng đá dùng để mài, 麻 cho âm. Nguyên hình là 䃺.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động mài, giũa hoặc rèn luyện.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /mó/mài

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ma

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ma": đá (石) mài đi mài lại — ma sát tạo nên sự tinh luyện; 磨 là cả cái cối xay lẫn quá trình chịu đựng.

Gương Hán-Việt

ma trong "ma sát", "chiết ma", "ma luyện"

Mở khoá kiến thức

Biết 磨 (ma) mở khoá: 折磨 (chiết ma – tra tấn, hành hạ), 磨难 (ma nạn – gian khổ), 打磨 (đả ma – đánh bóng), 磨合 (ma hợp – thích nghi nhau).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 磨 nguyên viết là 䃺, là chữ hình thanh (psc): 石 (đá) biểu nghĩa — hòn đá mài; thành phần 靡 (rút gọn thành 麻) biểu âm. Nghĩa gốc là hòn đá mài, cối xay đá; mở rộng sang nghĩa mài giũa, chà xát, và ẩn dụ là gian khổ rèn luyện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 摩

    cùng âm Hán-Việt "ma", cùng âm mó; 摩 có bộ thủ (手) nghĩa xoa chà, 磨 có bộ thạch (石) nghĩa mài

  • 魔

    cùng âm mó, nhưng 魔 nghĩa ma quỷ, viết và nghĩa khác hẳn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.