Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa折磨 nhấn mạnh sự dai dẳng và cường độ của đau khổ. Phân biệt với 虐待 (nüèdài — ngược đãi, thường mang tính pháp lý hơn); 折磨 có thể chỉ sự hành hạ tinh thần trong khi 虐待 thường là hành động cụ thể.
Câu ví dụ
- 长期的失眠折磨着他。
Chứng mất ngủ kéo dài đang hành hạ anh ấy.
- 这场病折磨了他整整三年。
Căn bệnh này đã hành hạ anh ấy suốt ba năm.
- 等待结果的煎熬真是一种折磨。
Sự dằn vặt khi chờ đợi kết quả thực sự là một kiểu tra tấn.
- 她不想再被痛苦的记忆折磨了。
Cô ấy không muốn bị những ký ức đau khổ hành hạ nữa.
Kết hợp thường gặp
- 受折磨
bị hành hạ
- 精神折磨
hành hạ tinh thần
- 折磨人
hành hạ người khác / làm khổ người
- 饱受折磨
chịu đựng nhiều đau khổ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.